Soạn bài Ôn tập lớp 12 trang 124 Tập 1

Câu 3 (trang 124 sgk Ngữ Văn 12 Tập 1): Viết một đoạn đối thoại (khoảng bốn đến sáu lượt lời) giữa bạn và các bạn cùng lớp về việc viết nhật kí, sau đó phân tích đặc điểm ngôn ngữ thân mật trong đoạn hội thoại này.

Lời giải 1:

Đoạn đối thoại về việc viết nhật kí:

Minh: “Mấy bạn ơi, các bạn có viết nhật kí không?”

Lan: “Có chứ, mình viết nhật kí mỗi ngày. Viết nhật kí giúp mình ghi lại những kỷ niệm đẹp và những cảm xúc của mình trong ngày.”

Hùng: “Mình cũng viết nhật kí, nhưng không thường xuyên như Lan. Mình chỉ viết khi có chuyện gì đặc biệt xảy ra.”

Duy: “Mình thì không viết nhật kí. Mình thấy viết nhật kí mất thời gian và cũng không biết viết gì.”

Minh: “Viết nhật kí có nhiều lợi ích lắm. Nó giúp mình sắp xếp lại suy nghĩ, giải tỏa căng thẳng và cũng là cách để lưu giữ những kỷ niệm đẹp.”

Lan: “Đúng vậy. Mình cũng thấy viết nhật kí giúp mình hiểu rõ bản thân hơn. Khi đọc lại những gì mình đã viết, mình có thể thấy được sự thay đổi của bản thân theo thời gian.”

Hùng: “Nghe hai bạn nói vậy, mình cũng muốn thử viết nhật kí. Có bạn nào có thể chia sẻ kinh nghiệm viết nhật kí không?”

Lan: “Theo mình, bạn nên bắt đầu bằng việc viết những gì bạn nghĩ và cảm thấy trong ngày. Bạn có thể viết về những điều bạn đã trải qua, những người bạn gặp gỡ, những cảm xúc của bạn về những sự kiện xảy ra xung quanh. Bạn cũng có thể viết về những ước mơ và dự định của bạn cho tương lai.”

Minh: “Quan trọng là bạn phải kiên trì viết nhật kí. Ban đầu bạn có thể chỉ viết vài dòng mỗi ngày, nhưng dần dần bạn sẽ viết được nhiều hơn. Khi bạn đã quen với việc viết nhật kí, bạn sẽ thấy nó trở thành một thói quen và bạn sẽ không thể thiếu nó.”

Duy: “Cảm ơn hai bạn. Mình sẽ thử viết nhật kí và xem sao.”

Phân tích đặc điểm ngôn ngữ thân mật trong đoạn hội thoại:

Sử dụng đại từ nhân xưng “mình”: Đây là đại từ nhân xưng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè.

Sử dụng các từ ngữ: “chuyện gì”, “mất thời gian”, “không biết viết gì”, “chia sẻ kinh nghiệm”, “bắt đầu”, “kiên trì”, “thói quen”, “không thể thiếu”.

Sử dụng các câu hỏi và câu cảm thán: “Có chứ”, “Mình cũng thấy”, “Nghe hai bạn nói vậy”, “Cảm ơn hai bạn”.

Giọng điệu vui vẻ, cởi mở: Các bạn chia sẻ kinh nghiệm viết nhật kí với nhau một cách vui vẻ, cởi mở và không có sự gượng ép.

Lời giải 2:

* Đoạn đối thoại giữa bạn và các bạn cùng lớp về việc viết nhật ký:

Bạn A: Chào mọi người! Hôm nay mình muốn nói về việc viết nhật ký. Có ai trong các bạn đã từng viết nhật ký chưa?

Bạn B: Mình viết nhật ký hàng ngày đấy. Thường thì mình ghi lại những sự kiện quan trọng hoặc những cảm xúc của mình.

Bạn C: Mình cũng thế. Viết nhật ký giúp mình thư giãn và tập trung hơn vào cuộc sống. Nhất là khi mình cảm thấy căng thẳng.

Bạn A: Đúng vậy! Mình thấy viết nhật ký còn giúp mình cải thiện khả năng viết và sáng tạo nữa. Các bạn có cách viết nhật ký nào hiệu quả không?

Bạn B: Mình thường viết nhật ký vào cuối ngày. Ghi lại những điều mình đã làm, cảm nhận và mục tiêu cho ngày mai.

Bạn C: Mình thích viết nhật ký vào buổi sáng. Như vậy, mình có thể đặt kế hoạch cho ngày hôm đó và ghi lại những suy nghĩ đầu ngày.

* Phân tích đặc điểm ngôn ngữ thân mật trong đoạn hội thoại:

– Sử dụng ngôn ngữ gần gũi: Các bạn trong đoạn hội thoại sử dụng ngôn ngữ thân thiết, gần gũi như “mình,” “các bạn,” “mình thấy,” “mình cảm thấy,” tạo sự thân mật và gần gũi.

– Sử dụng từ ngữ đơn giản: Các từ ngữ được sử dụng đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp, phù hợp với ngữ cảnh hội thoại.

– Sử dụng câu hỏi và đáp án: Các câu hỏi và đáp án trong đoạn hội thoại tạo sự tương tác giữa các bạn, thể hiện tính chân thật và tự nhiên.

Tổng cộng, đoạn hội thoại trên thể hiện sự thân thiết, chân thật và gần gũi giữa các bạn cùng lớp khi nói về việc viết nhật ký.